Trả trước chỉ từ 3.000.000đ, nhận ghế massage về nhà. Góp 0% lãi suất. Xem ưu đãi

Góc sức khỏe

Đu đủ bao nhiêu calo? Ăn xanh hay chín tốt hơn?

Đu đủ bao nhiêu calo? Theo các chuyên gia, trong 100g đu đủ tươi chứa khoảng 32 - 43 calo và có thể lên tới hơn 200 calo nếu được chế biến thành các món như sinh tố, muối chua.

Đu đủ là loại thực phẩm khá quen mặt trong căn bếp Việt với khả năng biến tấu đa dạng thành nhiều loại món ăn khác nhau. Nhưng bạn có thực sự biết về công dụng và lượng calo của loại quả này? Hãy cùng Toshiko đi tìm hiểu chi tiết đu đủ bao nhiêu calo? Những lưu ý khi thưởng thức để tránh gây hại đến sức khỏe.

1 Quả đu đủ bao nhiêu calo? Thành phần dinh dưỡng

Đu đủ là loại trái cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Trung Mỹ, được nhiều người yêu thích nhờ hương vị thơm ngon, dễ ăn và giàu dưỡng chất, đặc biệt ít calo và tốt cho sức khỏe.

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, trong 100g đu đủ tươi chứa khoảng 32 - 43 calo, cùng nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng như chất xơ, carbohydrate, vitamin C, kali, canxi, sắt và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên khác. Cụ thể, 100g đu đủ cung cấp hàm lượng các chất dinh dưỡng như sau:

  • 43 kcal năng lượng
  • 11g carbohydrate
  • 1,7g chất xơ
  • 7,8g đường tự nhiên
  • 0,5g protein
  • 0,3g chất béo
  • 182mg kali
  • 20mg canxi
  • 0,3mg sắt

*Lưu ý: Lượng dưỡng chất này có thể thay đổi tùy theo độ chín của quả và giống đu đủ.

100g đu đủ tươi chứa khoảng 32 - 43 calo
100g đu đủ tươi chứa khoảng 32 - 43 calo

Lượng calo của từng loại đu đủ

Để biết chính xác đu đủ bao nhiêu calo, hãy cùng tìm hiểu cơ bản lượng năng lượng mà loại quả này cung cấp theo từng phương thức chế biến khác nhau:

Đu đủ chín bao nhiêu calo?

Nhiều người thắc mắc 100g đu đủ chín bao nhiêu calo nhưng cần lưu ý, con số này không có số chung nhất. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, thông thường 100g đủ chín cung cấp khoảng 42 calo, tương đương 21 calo/1 miếng 50g và khoảng 210 calo cho 1 quả cỡ vừa 9500g).

Đu đủ xanh bao nhiêu calo?

So với đu đủ chín, 100g đu đủ xanh cung cấp lượng calo khá thấp, chỉ khoảng 32 calo. Nhờ lượng đường thấp hơn và hàm lượng chất xơ dồi dào, đu đủ xanh thường được sử dụng trong các món mặn, dùng để làm nộm, gỏi hoặc hầm canh. Đây cũng là lý do vì sao đu đủ xanh được nhiều người ưa chuộng hơn, thường được lựa chọn sử dụng trong thực đơn giảm cân và hỗ trợ tiêu hóa.

Đu đủ xanh ít calo hơn so với chín
Đu đủ xanh ít calo hơn so với chín

Đu đủ mắm tép bao nhiêu calo?

Đu đủ trộn mắm tép là món ăn dân dã được nhiều người yêu thích, dùng nhiều trong bữa cơm hàng ngày. Trung bình, 100g đu đủ mắm tép cung cấp khoảng 120 - 200 calo, tùy thuộc vào lượng đường, muối, mắm tép và gia vị sử dụng trong quá trình chế biến.

Đu đủ mắm tép có lượng calo cao hơn do dùng nhiều nguyên liệu hơn
Đu đủ mắm tép có lượng calo cao hơn do dùng nhiều nguyên liệu hơn

Lượng calo trong một số món ăn khác làm từ đu đủ

Nộm đu đủ

Nộm đu đủ là món ăn thanh mát, giàu chất xơ và vitamin, khoáng chất. Một đĩa nộm đu đủ thông thường cung cấp khoảng 150 - 180 calo tùy theo cách chế biến. Nếu kết hợp thêm bò khô hoặc các nguyên liệu giàu năng lượng khác, lượng calo có thể tăng lên. Ví dụ, nộm đu đủ bò khô cung cấp khoảng 185 - 270 calo, nộm đu đủ Thái lan cung cấp khoảng 150 - 200 calo,....

Đu đủ muối chua

Đu đủ muối chua là món ăn kèm quen thuộc trong nhiều bữa ăn và các món ăn sáng. Trung bình 100g đu đủ muối chua chỉ chứa khoảng 27 - 35 calo, và có thể tăng lên tùy cách chế biến.

Sinh tố đu đủ

Sinh tố đu đủ là thức uống giàu vitamin và khoáng chất, nổi bật với hương vị thơm nhẹ. Trong đó, một ly sinh tố được chế biến từ khoảng 400g đu đủ chín cung cấp từ 160 - 170 calo. Nếu thêm sữa đặc, đường hoặc kem, lượng calo có thể tăng đáng kể: khoảng 160 - 200 calo nếu thêm sữa đặc hoặc đường; và có thể tăng lên 225 calo/ly nếu mix cùng bơ hoặc chuối.

Đu đủ sấy dẻo

Đu đủ sấy dẻo có hàm lượng calo cao hơn đáng kể so với đu đủ tươi do lượng nước đã được loại bỏ khá nhiều trong thời gian chế biến và thường được bổ sung thêm đường, muối để gia tăng hương vị. Trung bình 100g đu đủ sấy dẻo cung cấp khoảng 320 - 350 calo.

Đu đủ sấy dẻo dùng đường nên chứa khá nhiều calo
Đu đủ sấy dẻo dùng đường nên chứa khá nhiều calo

Ăn đu đủ có béo không?

Ăn đu đủ có béo không? - Câu trả lời là không. Đu đủ là một trong những loại trái cây có hàm lượng calo thấp, với khoảng 32 - 42 calo/100g đu đủ. So sánh với nhu cầu calo trung bình của người trưởng thành (1.800 - 2.500 calo mỗi ngày), con số này thực sự không đáng lo ngại.

Bên cạnh lượng calo thấp, đu đủ còn chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất thiết yếu, giúp tạo cảm giác no lâu, hạn chế cảm giác thèm ăn và giảm lượng thực phẩm tiêu thụ trong các bữa tiếp theo. Đồng thời, các vitamin và hợp chất chống oxy hóa trong đu đủ còn hỗ trợ quá trình trao đổi chất diễn ra hiệu quả hơn, lý tưởng cho những ai đang trong quá trình giảm cân, đốt mỡ.

>>> Xem thêm: Ăn đu đủ có mập không? Đu đủ bao nhiêu calo?

Đu đủ hỗ trợ giảm cân nếu sử dụng đúng cách
Đu đủ hỗ trợ giảm cân nếu sử dụng đúng cách

Những lợi ích của đu đủ không thể bỏ qua

Nhờ chứa nhiều dưỡng chất, đu đủ mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe người dùng:

  • Bổ trợ hệ tiêu hóa: Đu đủ chứa enzyme papain cùng lượng chất xơ đáng kể, giúp thúc đẩy quá trình tiêu hóa, hạn chế tình trạng táo bón và hỗ trợ đường ruột hoạt động hiệu quả hơn.
  • Làm đẹp da và làm chậm lão hóa: Hàm lượng vitamin C cao trong đu đủ giúp thúc đẩy sản sinh collagen, từ đó duy trì độ đàn hồi của da, hỗ trợ phục hồi tổn thương và giúp làn da tươi sáng hơn.
  • Bảo vệ sức khỏe tim mạch: Kali, magie, chất xơ và các vitamin nhóm B trong đu đủ góp phần điều hòa huyết áp, hỗ trợ giảm cholesterol xấu và duy trì hoạt động ổn định của hệ tim mạch.
  • Tăng cường thị lực: Đu đủ giàu beta-carotene (tiền chất của vitamin A) giúp bảo vệ mắt và hỗ trợ duy trì thị lực khỏe mạnh.
  • Nâng cao sức đề kháng: Các vitamin A, C và E cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa trong đu đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ cơ thể trước tác động của các gốc tự do, ngăn ngừa bệnh lý.
  • Hỗ trợ kiểm soát cân nặng: Với lượng calo thấp nhưng giàu chất xơ và nước, đu đủ giúp duy trì cảm giác no lâu, hạn chế ăn vặt và hỗ trợ quá trình giảm cân diễn ra hiệu quả.
  • Góp phần phòng ngừa ung thư: Các chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E, beta-carotene và lycopene có khả năng trung hòa gốc tự do, từ đó hỗ trợ giảm nguy cơ mắc một số bệnh lý nguy hiểm như ung thư.
Đu đủ rất tốt cho da và dáng
Đu đủ rất tốt cho da và dáng

Những ai không nên ăn đu đủ?

Mặc dù đu đủ là loại trái cây giàu dinh dưỡng nhưng trong nhiều trường hợp, cần “kiêng” không nên ăn loại quả này. Cụ thể, đối với một số đối tượng sau cần lưu ý:

Phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong những tháng đầu thai kỳ, nên hạn chế ăn đu đủ xanh hoặc đu đủ chưa chín kỹ. Nguyên nhân là vì nhựa và enzyme papain trong đu đủ xanh có thể kích thích co bóp tử cung, từ đó làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến thai kỳ.

>>> Xem thêm: Bà bầu ăn dứa được không? Liệu mẹ bầu ăn dứa có gây sảy thai?

Người bị dị ứng

Những người có cơ địa dị ứng với nhựa mủ (hội chứng mủ cao su - trái cây) cần cẩn trọng khi ăn đu đủ. Loại quả này chứa enzyme chitinase, có thể gây phản ứng dị ứng chéo với nhựa mủ tự nhiên. Khi ăn, người bị ứng sẽ gặp phải một số biểu hiện thường như: ngứa ngáy, nổi mẩn, hắt hơi, chảy nước mắt, tệ hơn là khó thở.

Người có cơ địa bị dị ứng không nên ăn loại quả này
Người có cơ địa bị dị ứng với nhựa mủ không nên ăn loại quả này

Người dễ bị hạ đường huyết

Đu đủ có khả năng hỗ trợ kiểm soát và làm giảm lượng đường trong máu. Đồng nghĩa, chúng lại là “bất lợi” với những người thường xuyên bị hạ đường huyết hoặc đang sử dụng thuốc điều trị tiểu đường. Việc ăn quá nhiều có thể khiến đường huyết giảm xuống mức thấp, gây ra các triệu chứng như chóng mặt, run tay, mệt mỏi, tim đập nhanh.

Người bị sỏi thận

Đu đủ chứa hàm lượng vitamin C tương đối cao (trung bình khoảng 60 - 80mg/100g đu đủ). Khi bổ sung quá nhiều vitamin C trong thời gian dài, cơ thể có thể tăng nguy cơ hình thành sỏi hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng sỏi thận ở những người có tiền sử mắc bệnh.

Người bị sỏi thận nên khống chế lượng đu đủ cho mỗi khẩu phần
Người bị sỏi thận nên khống chế lượng đu đủ cho mỗi khẩu phần ăn

Người bị rối loạn nhịp tim

Một số nghiên cứu cho thấy đu đủ có chứa lượng nhỏ cyanogenic glycoside. Mặc dù hàm lượng này không gây hại đối với người khỏe mạnh, nhưng với những người đang gặp vấn đề về rối loạn nhịp tim thì lại khác. Do vậy, nếu bị chứng tim mạch, bạn cần hạn chế ăn loại quả này.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm

Ăn quá nhiều đu đủ trong thời gian ngắn có thể gây đầy bụng, tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa ở những người có đường ruột nhạy cảm. Chính vì vậy, với nhóm này, khẩu phần ăn cần được kiểm soát kỹ lưỡng, đồng thời cần tham vấn bác sĩ để được tư vấn chi tiết cách sử dụng.

Một số lưu ý khi ăn đu đủ

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của đu đủ và hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau:

  • Ăn với lượng hợp lý, theo khuyến cáo 1 ngày chỉ nên ăn khoảng 500 - 700g đu đủ.
  • Ưu tiên đu đủ chín thay vì đu đủ xanh để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
  • Những người có cơ địa nhạy cảm hoặc dị ứng với nhựa mủ nên ăn thử một lượng nhỏ để kiểm tra phản của cơ thể.
  • Không nên ăn hạt đu đủ vì loại hạt này hứa một số hợp chất có thể gây ảnh hưởng không tốt đến hệ thần kinh và sức khỏe nếu tiêu thụ với số lượng lớn.
  • Hạn chế ăn đu đủ quá lạnh (đu đủ ướp đá, sinh tố đu đủ) vì loại quả này có tính mát, có thể gây khó chịu cho hệ tiêu hóa ở một số người.
  • Không nên ăn nhiều đu đủ khi đang bị tiêu chảy. 
  • Bảo quản đu đủ đúng cách để đảm bảo chất lượng
  • Rửa sạch đu đủ trước khi chế biến, hạn chế vi khuẩn và bụi bẩn bám trên bề mặt xâm nhập vào phần thịt quả trong quá trình cắt gọt.
  • Nếu đang mắc bệnh lý đặc biệt hoặc có nhu cầu giảm cân lâu dài, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn đu đủ phù hợp với tình trạng sức khỏe.
Không nên ăn quá nhiều đu đủ
Không nên ăn quá nhiều đu đủ khi đang bị tiêu chảy

Kết luận

Những thông tin chia sẻ trên đây đã phần nào giúp bạn hiểu rõ đu đủ bao nhiêu calo, công dụng và những lưu ý khi ăn. Nên nhớ, đu đủ dù tốt nhưng vẫn có thể ẩn chứa nhiều nguy cơ gây hại nếu cơ địa của bạn bị dị ứng, hệ tiêu hóa nhạy cảm,... Trước khi ăn, tốt nhất nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia, bác sĩ để được tư vấn phương án sử dụng hợp lý nhất.

A
AdminTác giả bài viết

Hỏi đáp

Bạn có câu hỏi? Chúng tôi sẽ trả lời lại trong 1h, các câu hỏi sau 22h – 8h sẽ được trả lời vào sáng hôm sau.

Tư vấn miễn phí

Để lại số điện thoại, Toshiko gọi lại ngay

Hoặc gọi trực tiếp 0981 580 000 (08:00 – 22:00).