Trả trước chỉ từ 3.000.000đ, nhận ghế massage về nhà. Góp 0% lãi suất. Xem ưu đãi

Góc sức khỏe

Dứa bao nhiêu calo? Cách ăn dứa không bị béo và một số lưu ý

Theo dữ liệu từ USDA, trung bình 165g dứa tươi cung cấp khoảng 82,5 calo, tương đương khoảng 50 calo trong 100g dứa và khoảng 25 calo cho 1 miếng dứa (khoảng 50g).

Dứa là thức quả được yêu thích bởi cả người lớn tuổi, trẻ em và phụ nữ, nhưng chưa hẳn đã phù hợp với tất cả mọi người, nhất là những ai đang giảm cân. Cụ thể, 1 quả dứa bao nhiêu calo và cần lưu ý gì khi ăn loại quả này? Hãy cùng Toshiko đi tìm hiểu chi tiết!

Dứa bao nhiêu calo?

Dứa, còn được gọi là thơm hoặc khóm tùy theo từng vùng miền và giống cây cụ thể. Đây là loại trái cây nhiệt đới được nhiều người yêu thích nhờ hương vị chua ngọt hài hòa và hàm lượng dinh dưỡng dồi dào. Không chỉ mang đến cảm giác tươi mát, dứa còn là thực phẩm có lượng calo tương đối thấp, phù hợp với người đang trong chế độ giảm cân hoặc muốn kiểm soát cân nặng.

Theo dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), trung bình 165g dứa tươi cung cấp khoảng 82,5 calo, tương đương khoảng 50 calo trong 100g dứa và khoảng 25 calo cho 1 miếng dứa (khoảng 50g). Ngoài ra, loại trái cây này còn chứa nhiều các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe.

100g dứa cung cấp khoảng 50 calo
100g dứa cung cấp khoảng 50 calo

Thành phần dinh dưỡng nổi bật trong dứa

100g dứa tươi có hàm lượng dinh dưỡng cơ bản như sau:

  • Năng lượng: 50 calo
  • Carbohydrate: 13,3g
  • Chất xơ: 1,4g
  • Đường tự nhiên: 9,9g
  • Protein: 0,5g
  • Chất béo: 0,1g
  • Kali: 109mg
  • Vitamin C: 47,8mg
  • Mangan: 0,9 - 1,5mg
Dứa cung cấp nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe
Dứa cung cấp nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe

Một vài công dụng của dứa

Nhờ chứa nhiều vitamin và khoáng chất, dứa được biết đến là loại trái cây mang nhiều lợi ích cho sức khỏe. Dưới đây là những công dụng nổi bật của loại quả này:

  • Hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh: Enzyme bromelain trong dứa giúp phân giải protein thành các phân tử nhỏ hơn, từ đó hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả, giảm cảm giác đầy bụng và khó tiêu sau bữa ăn.
  • Tăng cường hệ miễn dịch: Hàm lượng vitamin C dồi dào trong dứa góp phần nâng cao sức đề kháng, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài.
  • Hỗ trợ giảm cân: Dứa có lượng calo thấp nhưng lại chứa nhiều nước và chất xơ và nước, giúp tạo cảm giác no lâu, hạn chế cảm giác thèm ăn và hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả.
  • Thúc đẩy quá trình đốt cháy năng lượng: Bromelain và mangan có trong dứa tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và chất béo, từ đó hỗ trợ cơ thể sử dụng năng lượng tốt hơn.
  • Tốt cho sức khỏe tim mạch: Các dưỡng chất như kali, vitamin C và bromelain có thể giúp giảm viêm, cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ ổn định huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Chống oxy hóa hiệu quả: Dứa chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như vitamin C, flavonoid và beta-carotene, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa cholesterol xấu, đồng thời bảo vệ tế bào trước tác động của gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa.
Ăn dứa giúp giảm cân
Ăn dứa giúp giảm cân
  • Hỗ trợ giảm viêm và đau khớp: Bromelain được biết đến với đặc tính chống viêm tự nhiên - có tác dụng tương đương với một số loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Nhờ vậy, ăn dứa có thể góp phần giảm sưng đau và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan đến viêm khớp.
  • Tăng cường sức khỏe xương: Hàm lượng mangan, magie và canxi trong dứa đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ma trận xương sụn và duy trì mật độ xương chắc khỏe.
  • Hỗ trợ hấp thu sắt: Vitamin C trong dứa giúp cơ thể hấp thu sắt hiệu quả hơn, từ đó góp phần giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.
  • Làm đẹp da và ngăn ngừa lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong dứa giúp bảo vệ làn da trước tác động của môi trường, đồng thời hỗ trợ duy trì độ đàn hồi và vẻ tươi trẻ của làn da.
  • Tốt cho thị lực: Dứa cung cấp vitamin C, vitamin A và nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho mắt,... Nhờ đó giúp giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng theo tuổi tác.
  • Hỗ trợ phục hồi cơ thể sau chấn thương hoặc phẫu thuật: Nhờ đặc tính kháng viêm của bromelain, dứa có thể góp phần giảm sưng nề và thúc đẩy quá trình hồi phục mô cơ và da tổn thương.
  • Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông: Một số nghiên cứu cho thấy bromelain có khả năng làm tan sợi tơ huyết, phá vỡ sợi fibrin, hỗ trợ lưu thông máu và hạn chế nguy cơ đông máu bất thường.
  • Góp phần ngăn ngừa một số bệnh mạn tính: Nhờ đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, việc bổ sung dứa hợp lý vào chế độ ăn có thể hỗ trợ giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tim mạch, tiểu đường và phòng ngừa một số loại ung thư.
Chất chống oxy hóa trong thơm giúp làm đẹp da
Chất chống oxy hóa trong thơm giúp làm đẹp da

Ăn dứa có béo không?

Với câu hỏi: “ăn dứa có béo không”, có thể khẳng định: Ăn dứa không gây béo nếu được sử dụng với lượng hợp lý trong chế độ ăn hằng ngày. Đây là loại trái cây có hàm lượng calo tương đối thấp, nhưng lại rất giàu nước và chất xơ, vì vậy rất phù hợp với những người đang cần giảm cân hoặc muốn duy trì cân nặng.

Theo dữ liệu dinh dưỡng từ USDA, 100g dứa chỉ chứa khoảng 50 calo, trong khi 165g dứa tươi cung cấp khoảng 82,5 calo. So với nhiều món ăn vặt hoặc các loại trái cây có hàm lượng đường cao, lượng năng lượng này được cho là tương đối thấp và khó gây dư thừa calo nếu tiêu thụ ở mức hợp lý.

Bên cạnh đó, dứa chứa lượng lớn nước và chất xơ, giúp tạo cảm giác no lâu, hạn chế cảm giác thèm ăn giữa các bữa. Nhờ vậy, người ăn có xu hướng giảm lượng thức ăn nạp vào cơ thể, từ đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc bạn có thể ăn dứa không giới hạn. Việc tiêu thụ quá nhiều dứa hoặc sử dụng dứa kết hợp với các thực phẩm giàu đường, nhiều calo vẫn có thể làm tăng tổng năng lượng nạp vào mỗi ngày, “đe dọa” lớn đến sức khỏe và số đo cân nặng của bạn.

Một vài lưu ý khi ăn dứa

Mặc dù thơm/dứa là loại trái cây giàu dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bạn vẫn nên sử dụng đúng cách để tránh những tác dụng không mong muốn:

  • Không nên ăn quá nhiều trong một lần, bởi enzyme bromelain có thể gây cảm giác rát lưỡi, môi hoặc niêm mạc miệng.
  • Người bị viêm loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày thực quản nên hạn chế ăn thơm/dứa, vì hàm lượng axit tự nhiên trong loại quả này có thể làm tăng cảm giác nóng rát.
  • Người mắc bệnh đái tháo đường cần kiểm soát khẩu phần dứa nạp vào hợp lý, do dứa vẫn chứa lượng đường tự nhiên nhất định có thể ảnh hưởng đến đường huyết.
  • Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm không nên ăn quá nhiều dứa, bởi hàm lượng chất xơ và enzyme trong dứa có thể kích thích nhu động ruột, gây đầy bụng, khó chịu.
  • Phụ nữ mang thai nên sử dụng với lượng vừa phải, đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ, đồng thời nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có cơ địa nhạy cảm, sức khỏe kém.
  • Người bị hen suyễn, viêm mũi dị ứng hoặc viêm họng cần thận trọng khi ăn dứa, vì một số thành phần trong dứa có thể gây kích ứng niêm mạc ở những người nhạy cảm.
Người bị viêm loét dạ dày không nên ăn quá nhiều dứa
Người bị viêm loét dạ dày không nên ăn quá nhiều dứa
  • Người đang có tình trạng chảy máu hoặc rối loạn đông máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, do bromelain trong loại quả này có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
  • Cần lưu ý nguy cơ tương tác thuốc, đặc biệt với một số loại thuốc chống đông máu, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị động kinh. Nếu đang dùng thuốc điều trị, tốt nhất nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định có ăn dứa không.
  • Không nên ăn dứa khi bụng quá đói, vì lượng axit hữu cơ trong quả có thể gây ra cảm giác cồn cào, khó chịu, kích thích niêm mạc dạ dày.
  • Ngừng sử dụng dứa và đi khám nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng, chẳng hạn như: nổi mề đay, phát ban, ngứa miệng, sưng môi hoặc khó thở sau khi ăn dứa.
  • Ưu tiên ăn dứa chín tự nhiên, bởi dứa xanh chứa hàm lượng axit và enzyme cao hơn hẳn, dễ gây kích ứng khoang miệng và hệ tiêu hóa.

Cách ăn dứa không bị tăng cân, ngon và an toàn

Dưới đây là tổng hợp một số cách ăn dứa không gây tăng cân, tốt cho sức khỏe mà bạn có thể học theo:

  • Ăn trực tiếp: Gọt và sơ chế dứa sạch sẽ và ăn trực tiếp như thức quả tráng miệng, bổ sung năng lượng giữa buổi.
  • Kết hợp với salad: Bổ sung dứa vào các món salad như salad dưa leo, rau xà lách,...
  • Làm nước detox: Kết hợp dứa, chanh, bạc hà và nước lọc, bạn sẽ có thức uống vừa thơm ngọt vừa tốt cho sức khỏe.
  • Nước ép dứa: Ép dứa để lấy nước uống, tuy nhiên cần lưu ý uống với lượng vừa phải vì có thể gây dư năng lượng, thừa đường.
Món salad dứa vừa ngon vừa ít calo
Món salad dứa vừa ngon vừa ít calo

Một số câu hỏi liên quan đến dứa

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến dứa, bạn có thể tham khảo để hiểu hơn về loại quả này:

Cách chọn mua dứa

Để chọn được quả dứa ngon, ngọt và đảm bảo chất lượng, bạn nên ưu tiên những quả có màu vàng tươi đồng đều, mùi thơm tự nhiên, cầm chắc tay và có hình dáng quả bầu bĩnh. Ngoài ra, dứa có mắt to, thưa thường dễ gọt và cho nhiều phần thịt hơn. Nên tránh những quả bị dập mềm,xuất hiện các đốm thâm đen hoặc có mùi hắc.

Bà bầu ăn dứa được không?

Phụ nữ mang thai vẫn có thể ăn dứa nếu sử dụng với lượng phù hợp và đúng thời điểm. Dứa cung cấp vitamin C, chất xơ và các chất chống oxy hóa rất có lợi cho sức khỏe thai kỳ của mẹ và bé. Tuy nhiên, mẹ bầu nên hạn chế ăn quá nhiều, đặc biệt trong 3 tháng đầu, và nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có tiền sử thai kỳ nguy cơ cao.

Vì sao ăn dứa hay bị rát lưỡi?

Nguyên nhân gây rát lưỡi chủ yếu đến từ enzyme bromelain có trong dứa. Hoạt chất này có khả năng phân giải protein nên khi tiếp xúc với niêm mạc miệng có thể gây cảm giác châm chích nhẹ. Để giảm tình trạng này, bạn nên gọt sạch mắt dứa, ngâm trong nước muối loãng hoặc ăn dứa đã được chế biến chín.

Ăn dứa có thể gây rát lưỡi
Ăn dứa có thể gây rát lưỡi

Dứa có tính nóng hay mát?

Theo quan điểm dinh dưỡng và y học cổ truyền, dứa là loại trái cây có tính bình, vị chua ngọt tự nhiên và có tác dụng hỗ trợ giải nhiệt cơ thể. Tuy nhiên, nếu ăn quá nhiều trong thời gian ngắn hoặc ăn khi bụng rỗng, lượng axit và bromelain cao có thể gây cảm giác nóng rát miệng hoặc khó chịu ở dạ dày.

Nên ăn bao nhiêu dứa một ngày?

Đối với người khỏe mạnh, khẩu phần dứa phù hợp là khoảng 80 - 150g mỗi ngày, tương đương 1 - 2 miếng dứa cỡ vừa. Việc ăn với lượng hợp lý giúp cơ thể hấp thu dinh dưỡng hiệu quả mà không làm tăng nguy cơ kích ứng niêm mạc miệng hay làm ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.

Nên ăn dứa vào thời gian nào?

Thời điểm lý tưởng để ăn dứa là sau bữa ăn khoảng 30 phút đến 1 giờ hoặc dùng trong các bữa phụ giữa buổi. Đây là lúc cơ thể có thể hấp thu tốt các dưỡng chất có trong dứa. Cần chú ý không ăn khi bụng đói hoặc sát giờ đi ngủ vì có thể gây khó chịu.

Tránh ăn thơm sát giờ đi ngủ vì có thể gây khó chịu
Tránh ăn thơm sát giờ đi ngủ vì có thể gây khó chịu

Kết luận:

Trên đây là những thông tin lý giải cụ thể dứa bao nhiêu calo và công dụng và một số lưu ý khi ăn. Về cơ bản, dứa là loại quả giàu dinh dưỡng và có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, khi ăn vẫn cần chú ý một số điểm. Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và cần có sự tính toán kỹ lưỡng về lượng dứa sử dụng mỗi ngày để tránh nguy cơ “phản tác dụng”.

A
AdminTác giả bài viết

Hỏi đáp

Bạn có câu hỏi? Chúng tôi sẽ trả lời lại trong 1h, các câu hỏi sau 22h – 8h sẽ được trả lời vào sáng hôm sau.

Tư vấn miễn phí

Để lại số điện thoại, Toshiko gọi lại ngay

Hoặc gọi trực tiếp 0981 580 000 (08:00 – 22:00).